Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Đông Bắc Bộ
Tuyên Quang09-12-2021 15:00:00119.6348.58127127127000
Tây Bắc Bộ
Thác Bà09-12-2021 15:00:0055.2622.198140140000
Hòa Bình09-12-2021 13:00:00113.3710.563510971077000
Lai Châu09-12-2021 16:00:00292.85214.7310310261026000
Bản Chát09-12-2021 15:00:00474.5368.92800000
Huội Quảng09-12-2021 15:00:00369.13214.516.750000
Sơn La09-12-2021 15:00:00214.6113.76647314314000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố09-12-2021 15:00:0064.6439.6118495.595.5000
Bản Vẽ09-12-2021 15:00:00196.5978.5514242000
Quảng Trị09-12-2021 15:00:00479.12103800000
A Lưới09-12-2021 15:00:00552.99763.750.750.742.6000
Trung Sơn09-12-2021 16:00:00157.4489.8808080000
Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A09-12-2021 13:00:00775.55036.5336.5313.6000
Vĩnh Sơn B09-12-2021 15:00:00827.24025.4300000
Vĩnh Sơn C09-12-2021 13:00:00981.71014.884800000
Sông Ba Hạ09-12-2021 16:00:00104.9738.5440450400000
Sông Hinh09-12-2021 15:00:0020956.5207.967207.966757.9667000
A Vương09-12-2021 15:00:00378.826028.377.177.1000
Sông Tranh 209-12-2021 16:00:00175.073.3305.11305.11198000
Sông Bung 209-12-2021 16:00:00603.86226.519.8519.8519.85000
Sông Bung 409-12-2021 16:00:00222.0399.584.5556128128000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah09-12-2021 16:00:00487.403430.3895178178000
Buôn Kuop09-12-2021 16:00:00411.51305.4561561309000
Srepok 309-12-2021 16:00:00271.748210636622412000
Kanak09-12-2021 15:00:00514.62456.510.827.5427.54000
An Khê09-12-2021 16:00:00428.99414.45278.937848000
Sê San 409-12-2021 15:00:00214.99152.7514700000
Sê San 4A09-12-2021 15:00:00151.381390465465000
Sê San 3A09-12-2021 15:00:00238.93215.6433800000
Pleikrông09-12-2021 15:00:00570.0515.3962626000
Ialy09-12-2021 15:00:00514.95304.6278357357000
Sê San 309-12-2021 15:00:00304.5241.45378323323000
Đơn Dương09-12-2021 15:00:001041.99524355.1852.2737.27000
Hàm Thuận09-12-2021 15:00:00604.955324.521.3961.6258.72000
Đa Mi09-12-2021 13:00:00324.002173.591.6700000
Đại Ninh09-12-2021 16:00:00879.9362101855.755000
Đồng Nai 309-12-2021 15:00:00589.946476.973.588.0288.02000
Đồng Nai 409-12-2021 15:00:00475.33288.671.252.50000
Đông Nam Bộ
Thác Mơ09-12-2021 16:00:00217.598111.630.9623147147000
Trị An09-12-2021 15:00:0061.7532.9360490490000
Tây Nam Bộ