Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Đông Bắc Bộ
Tuyên Quang26-09-2021 15:00:00112.647.6219300000
Tây Bắc Bộ
Thác Bà26-09-2021 15:00:0052.3120.729200000
Hòa Bình26-09-2021 15:00:00106.859438179159000
Lai Châu26-09-2021 15:00:00291.8203.3388000000
Bản Chát26-09-2021 15:00:00467.74368.8738.900000
Huội Quảng26-09-2021 15:00:00368.26203.25.350000
Sơn La26-09-2021 15:00:00203.27110.8538900000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố26-09-2021 16:30:006541.93537.2537.2487000
Bản Vẽ26-09-2021 15:00:00180.7276.328000000
Quảng Trị26-09-2021 15:00:00462.46104242020000
A Lưới26-09-2021 15:00:0055363.750.95142.9000
Trung Sơn26-09-2021 16:00:00149.7390.22389090000
Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A26-09-2021 07:00:00770.25015.9756.66.6000
Vĩnh Sơn B26-09-2021 07:00:00816.29013.583300000
Vĩnh Sơn C26-09-2021 07:00:00972.96012.416700000
Sông Ba Hạ26-09-2021 16:00:00102.9438.5477500400000
Sông Hinh26-09-2021 03:00:00179.956.227.416727.416727.4167000
A Vương26-09-2021 16:00:00358.060.161.300000
Sông Tranh 226-09-2021 15:00:00153.2972.3162.2117.4811.78000
Sông Bung 226-09-2021 16:00:00600.022760.4460.4432.64000
Sông Bung 426-09-2021 16:00:00213.799.4113.944150150000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah26-09-2021 16:00:00477.052429.33349696000
Buôn Kuop26-09-2021 16:00:00411.76305287318311000
Srepok 326-09-2021 16:00:00270.319209.95539576406000
Kanak26-09-2021 15:00:00501.88456.549.835.7835.78000
An Khê26-09-2021 15:00:00428.98414.19213.7818.414.4000
Sê San 426-09-2021 15:00:00214.5156.35772772660000
Sê San 4A26-09-2021 15:00:00155.75139.6772772495000
Sê San 3A26-09-2021 15:00:00239.0216.68600600584000
Pleikrông26-09-2021 15:00:00566.56513.6144100000
Ialy26-09-2021 15:00:00513.2304.95434434404000
Sê San 326-09-2021 15:00:00304.27241.65469502486000
Đơn Dương26-09-2021 15:00:001038.74124348.1800000
Hàm Thuận26-09-2021 15:00:00593.814324.9253.3417.2917.29000
Đa Mi26-09-2021 15:00:00324.42217520.6720.6720.67000
Đại Ninh26-09-2021 15:00:00875.745210965.75000
Đồng Nai 326-09-2021 15:00:00581.07475.53143.6800000
Đồng Nai 426-09-2021 15:00:00475.53289.32.52.50000
Đông Nam Bộ
Thác Mơ26-09-2021 16:00:00212.819110.6384.1492020000
Trị An26-09-2021 15:00:0059.363.8990780780000
Tây Nam Bộ