Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Đông Bắc Bộ
Tuyên Quang07-12-2022 19:00:00118.2348.63147254254000
Tây Bắc Bộ
Thác Bà07-12-2022 19:00:0057.632268128128000
Hòa Bình07-12-2022 19:00:00113.399.71438605585000
Lai Châu07-12-2022 20:00:00283.2214.18200000
Bản Chát07-12-2022 19:00:00472.667370.538.899.899.8000
Huội Quảng07-12-2022 19:00:00368.69214.1181.7181.4176.4000
Sơn La07-12-2022 19:00:00214.04115.5326313151315000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố07-12-2022 19:00:0064.4641.28264.25383.31383.31000
Bản Vẽ07-12-2022 17:00:00198.3180.573314314000
Quảng Trị05-12-2022 15:00:00478.6610419.799000
A Lưới07-12-2022 19:00:00552.99663.772.870.742.5000
Trung Sơn07-12-2022 20:00:00156.6589.21117979000
Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A06-12-2022 23:00:00775.4026.726.713.6000
Vĩnh Sơn B06-12-2022 23:00:00826.1402.7300000
Vĩnh Sơn C06-12-2022 23:00:00981.102.09600000
Sông Ba Hạ07-12-2022 18:00:00104.9638.5830800400000
Sông Hinh07-12-2022 19:00:00208.9656.5657.183657.18357.1833000
A Vương07-12-2022 20:00:00377.0260.977.977.977.9000
Sông Tranh 207-12-2022 20:00:00174.3774.7520.89748.68198000
Sông Bung 207-12-2022 19:00:00599.93226.516.28289.639.63000
Sông Bung 407-12-2022 20:00:00221.53100207.667338160000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah07-12-2022 20:00:00486.363430.11388686000
Buôn Kuop07-12-2022 20:00:00409.51304.6204312.6306000
Srepok 307-12-2022 20:00:00270.759208.3563358358000
Kanak07-12-2022 17:00:00513.5145515.22.32.3000
An Khê07-12-2022 19:00:00428.66414.19232.685248000
Sê San 407-12-2022 19:00:00213.98154.2514220220000
Sê San 4A07-12-2022 19:00:00153.93138.3220195195000
Sê San 3A07-12-2022 19:00:00238.95216.57488586586000
Thượng Kon Tum07-12-2022 19:00:001160.0210.9259.3259.3227.7756000
Pleikrông07-12-2022 19:00:00569.35512.76130200200000
Ialy07-12-2022 19:00:00511.01304.5339408408000
Sê San 307-12-2022 19:00:00303.71241.4418486486000
Đơn Dương07-12-2022 20:00:001041.85924393.3137.537.5000
Hàm Thuận07-12-2022 17:00:00600.954324.367.847.6944.79000
Đa Mi07-12-2022 17:00:00324.142174.444.9544.9544.95000
Đại Ninh07-12-2022 19:00:00876.842103736.76000
Đồng Nai 307-12-2022 19:00:00588.901476.819.8992.6792.67000
Đồng Nai 407-12-2022 19:00:00475.65289.2123.81112.35109.85000
Đông Nam Bộ
Thác Mơ07-12-2022 20:00:00216.846112.5131.872244244000
Trị An07-12-2022 19:00:0058.8032.6280400400000
Tây Nam Bộ