Tổng lưu lượng xả = Lưu lượng xả qua tràn + Lưu lượng chạy máy
Tên HồNgày đoMực nước thượng lưu
(m)
Mực nước hạ lưu
(m)
Lưu lượng đến hồ
(m3/s)
Tổng lưu lượng xảSố cửa xả đáySố cửa xả mặt
Tổng lưu lượng xả
(m3/s)
Lưu lượng chạy máy
(m3/s)
Lưu lượng xả qua tràn
(m3/s)
Bắc Bộ
Đông Bắc Bộ
Tuyên Quang04-07-2022 05:00:00104.6650.72596736736000
Tây Bắc Bộ
Thác Bà04-07-2022 05:00:0052.8422.5251142142000
Hòa Bình04-07-2022 06:00:00104.6413.8344139502368000
Lai Châu04-07-2022 06:00:00294.36204.45149615981504000
Bản Chát04-07-2022 05:00:00474.543370.4144.2116.3116.3000
Huội Quảng04-07-2022 05:00:00369.22200.3182.9330.6325.6000
Sơn La04-07-2022 05:00:00200.36118.24315031503150000
Bắc Trung Bộ
Thủy điện Khe Bố04-07-2022 05:00:0064.5239.5626295.595.5000
Bản Vẽ04-07-2022 01:00:00171.7580.4597313313000
Quảng Trị04-07-2022 03:00:00462.21104399000
A Lưới03-07-2022 19:00:00549.73661.68.11.420000
Trung Sơn04-07-2022 06:00:00156.1690.432512090000
Nam Trung Bộ
Vĩnh Sơn A03-07-2022 23:00:00773.207.613.613.6000
Vĩnh Sơn B03-07-2022 23:00:00821.0706.9305600000
Vĩnh Sơn C03-07-2022 23:00:00976.340000000
Sông Ba Hạ03-07-2022 21:00:00102.813832363363000
Sông Hinh04-07-2022 05:00:00207.8856.55.4916756.456.4000
A Vương04-07-2022 06:00:00368.985914.977878000
Sông Tranh 204-07-2022 05:00:00161.16737.17212.88207.18000
Sông Bung 204-07-2022 06:00:00600.52269.526671717000
Sông Bung 404-07-2022 04:00:00213.959913.94445050000
Tây Nguyên
Buôn Tua Srah04-07-2022 06:00:00472.248430.65125188188000
Buôn Kuop04-07-2022 06:00:00410.67304.7227309.61307000
Srepok 304-07-2022 06:00:00271.738209.5384412412000
Kanak04-07-2022 05:00:00502.11456.59.9830.4530.45000
An Khê04-07-2022 05:00:00428.24414.19237.5237.2533.25000
Sê San 404-07-2022 05:00:00210.5155166460460000
Sê San 4A04-07-2022 05:00:00154.02138.9460330330000
Sê San 3A04-07-2022 05:00:00238.63215.3250250250000
Pleikrông04-07-2022 05:00:00545.63514113248248000
Ialy04-07-2022 05:00:00501.48304.5390244244000
Sê San 304-07-2022 05:00:00303.24240.35251243243000
Đơn Dương03-07-2022 23:00:001038.25324320.8337.3137.31000
Hàm Thuận03-07-2022 23:00:00589.665325.3669.97131.45131.45000
Đa Mi03-07-2022 23:00:00323.98175.4131.81138.81138.81000
Đại Ninh04-07-2022 05:00:00867.7512101529.729000
Đồng Nai 304-07-2022 05:00:00577.05476.963.1398.1898.18000
Đồng Nai 404-07-2022 05:00:00475.54289.698.9198.9196.41000
Đông Nam Bộ
Thác Mơ04-07-2022 06:00:00205.236111.889.5414158158000
Trị An04-07-2022 05:00:0051.8963.3460760760000
Tây Nam Bộ